Jacked pile cọc nâng bằng kích. Jetting sự rửa lỗ khoan bằng phun tia nước. Joint (rock) khe nứt (ở khối đá) King pile cọc dẫn, cọc chủ, cọc định hướng. Landslip sự lở đất, sự sụt đất. Leaching sự khử, sự chiết, ngâm chiết. Level cao trình, cốt. Finish ground level cao trình
Nhận biết zippo chính hãng thông qua mộc đáy. Mộc đáy được hiểu chính là phần nằm ở dưới đáy của chiếc bật lửa zippo. Nó sẽ gồm nhiều ký tự đặc biệt được in chìm. Mộc đáy là một phần quan trọng và không thể thiếu đối với một chiếc zippo chính hãng. Bởi
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nớc Asean, Hàn Quốc và Nhật năm 1997 chiếm khoảng 42,2% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong đó trên 24% là sang các nớc Asean (khoảng 62 - 65%) là xuất 60-70Chúng ta thử làm một phép tính nhỏ, với lợng gạo xuất khẩu trong hơn 4 tháng qua là 2.110.990 tấn và với mức giảm giá
"Bởi vì mọi người chú ý chính là Tần Chi Tu có bề ngoài ngăn nắp tiếng hát tuyệt vời, mà không phải là một người lớn lên như côn đồ tên Tần Chi Tu." Quý Tiết để cà phê xuống nói, "đi ngủ sớm một chút, sáng mai về phòng chụp, chụp xong sẽ bắt đầu làm album
Best Western Hotel Chamade sẽ là một lựa chọn tuyệt vời cho những du khách đến Ghent tìm kiếm sự nghỉ ngơi và thư giãn. Nổi tiếng với vị trí gần các nhà hàng ngon và điểm du lịch yêu thích, Best Western Hotel Chamade sẽ giúp bạn tận hưởng những gì tuyệt nhất ở Ghent. Các
Vay Tiền Nhanh Chỉ Cần Cmnd Nợ Xấu. Từ điển Việt-Anh cái nắp Bản dịch của "cái nắp" trong Anh là gì? vi cái nắp = en volume_up lid chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI cái nắp {danh} EN volume_up lid Bản dịch VI cái nắp {danh từ} cái nắp từ khác vung, nắp, cái vung xoong nồi volume_up lid {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "cái nắp" trong tiếng Anh nắp danh từEnglishlidhead piececái danh từEnglishthingdealerdealerfemalecái tính từEnglishfemalecái kết danh từEnglishendcái chụp ống khói danh từEnglishpotcái kiểu danh từEnglishmannercái lúc danh từEnglishtimecái kẹp danh từEnglishclawcái ấm danh từEnglishpotcái ly danh từEnglishglasscái cần danh từEnglishrodcái mành danh từEnglishshadecái gậy danh từEnglishrodcái ôm ghì động từEnglishembracecái lưng danh từEnglishbackcái bạt tai danh từEnglishbox Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese cái nàocái nácái nêmcái nóng ngốtcái nóng ngột ngạtcái nôicái nĩacái nơ con bướmcái nạngcái nạy nắp thùng cái nắp cái nỏcái nối tiếpcái nồicái nợcái phácái pháchcái phân cựccái phễucái quecái quản bút commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
Cho em hỏi chút "nắp bể" tiếng anh nghĩa là gì? Cảm ơn by Guest 7 years agoAsked 7 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Tìm nắpnắp noun lid; covergiở nắp ra to take off the lid capnắp hộp có lỗ để tự động giảm áp suất khi thanh trùng vacuum-vent cap covernắp di động telescopic covernắp lọ thủy tinh jax covernắp tháo mở được removable covernắp thùng sữa can coverthiết bị tiệt trùng nắp hộp cover sterilizer hoodcó nắp hoodnắp máy thái thịt meat cutter hood lidđậy nắp lid sealcap topmáy dán nắp hộp cactông carton top sealernắp thùng không chặt top loose valvebì thư có nắp túi pocket envelopebỏ nắp decapcột có nắp hình tấm tile-packed columnđầu nắp của đồ hộp endđầu nắp máy ép homogenizing headgiỏ có nắp đựng thực phẩm hamperhộp sắt có lỗ nhỏ ở nắp sau khi chứa đầy sẽ hàn kín stud hole berry enamel-linedhộp sắt có nắp hàn hai lần hole-in-top berry enamel-linedhộp sắt có nắp hàn hai lần solder-top berry enamel-linedkhông nắp lidlessmáy hàn nắp hộp end soldering machinemáy hàn nắp vào thân hộp can heading machinemáy làm nắp hộp can end curling machinemáy quay đóng nắp hộp sắt rotary headermáy rót hộp qua lỗ trên nắp vent fillernắp chảo cooker charging doornắp chưng cất distillation tubenắp hơi steam domenắp hộp sắp phồng convex endsnắp hộp sắt can packer's endnắp mang operclenắp nồi nấu cooker charging door Tra câu Đọc báo tiếng Anh nắp 1. N túi bào tử gồm tấm tròn đậy miệng túi bào tử, đặc trưng cho lớp Rêu. N túi bào tử có thể bị bật ra do áp suất phần dưới của túi. 2. N miệng của ốc tấm sừng đậy miệng vỏ ốc thuộc nhóm ốc mang trước x. Thân mềm; Chân bụng. 3. N mang là các tấm xương đậy khoang mang của cá xương. Dấu hiệu tiến hoá của cơ quan hô hấp của động vật ở dt Bộ phận dùng để đậy Nắp hòm; Nắp hộp.
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bạn đang xem Nắp tiếng anh là gì nắp noun lid; covergiở nắp ra to take off the lidcapnắp hộp có lỗ để tự động giảm áp suất khi thanh trùng vacuum-vent capcovernắp di động telescopic covernắp lọ thủy tinh jax covernắp tháo mở được removable covernắp thùng sữa can coverthiết bị tiệt trùng nắp hộp cover sterilizerhoodcó nắp hoodnắp máy thái thịt meat cutter hoodlidđậy nắp lidsealcaptopmáy dán nắp hộp cactông carton top sealernắp thùng không chặt top loosevalvebì thư có nắp túipocket envelopebỏ nắpdecapcột có nắp hình tấmtile-packed columnđầu nắp của đồ hộpendđầu nắp máy éphomogenizing headgiỏ có nắp đựng thực phẩmhamperhộp sắt có lỗ nhỏ ở nắp sau khi chứa đầy sẽ hàn kínstud hole berry enamel-linedhộp sắt có nắp hàn hai lầnhole-in-top berry enamel-linedhộp sắt có nắp hàn hai lầnsolder-top berry enamel-linedkhông nắplidlessmáy hàn nắp hộpend soldering machinemáy hàn nắp vào thân hộpcan heading machinemáy làm nắp hộpcan end curling machinemáy quay đóng nắp hộp sắtrotary headermáy rót hộp qua lỗ trên nắpvent fillernắp chảocooker charging doornắp chưng cấtdistillation tubenắp hơisteam domenắp hộp sắp phồngconvex endsnắp hộp sắtcan packer"s endnắp mangoperclenắp nồi nấucooker charging doorXem thêm Trường Học Siêu Nhân - Trường Đào Tạo Siêu Nhân 1. N túi bào tử gồm tấm tròn đậy miệng túi bào tử, đặc trưng cho lớp Rêu. N túi bào tử có thể bị bật ra do áp suất phần dưới của túi. 2. N miệng của ốc tấm sừng đậy miệng vỏ ốc thuộc nhóm ốc mang trước x. Thân mềm; Chân bụng. 3. N mang là các tấm xương đậy khoang mang của cá xương. Dấu hiệu tiến hoá của cơ quan hô hấp của động vật ở nước.
Bản dịch Ví dụ về đơn ngữ Use of flight helmet began as leather head piece that covered the head and removable googles to protect pilots eyes from the elements. The former dancer had borrowed the outlandish head piece from the ballet's costume department. The event is known for attracting wild and often large head pieces. This includes weaponry of course, the core, arms, legs, the head piece and more. For a patient with a kyphosis or a stiff neck, raise the head piece of the table so that the head ring really does support the head. He was a skilled draftsman, and he was a methodical genealogist. He was methodical and precise and did not make interpretations that exceeded the methods and data employed in his research. This second genre lead to methodical prayer, and approaches in which the imagination holds a strong place. To reach the goal three kinds of methodical approaches were made. This software enables a methodical approach to data entry, process management, and information retrieval. Containers, it is clear, don't have a well-ordered life. Forget perusing portraits in a gallery - a neat freak is happier gazing at a well-ordered drawer. For many decades it was the bible on how the well-ordered country house - the real? In order to do so, she has coated well-ordered micro-pillars or nano-wires with lithium aluminosilicate, an electrolyte material. It presided over an amazingly sophisticated, well-ordered civilisation based on deep respect for the scholarship, the arts and science. Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y
nắp tiếng anh là gì